TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공원

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gong'won [ko̞ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公園 CÔNG VIÊN 公 công·園 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공원 nghĩa là công viên.

Nghĩa của 공원

Danh từ

  1. Công viên.

Câu ví dụ với 공원

  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公園 — park

Câu hỏi thường gặp

공원 nghĩa là gì?

공원 (danh từ) nghĩa là công viên.

공원 đọc thế nào?

공원 đọc là gong'won (romaja), IPA [ko̞ŋwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 공원 là gì?

공원 viết bằng chữ Hán là 公園, âm Hán Việt "công viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công viên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.