공원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공원 nghĩa là công viên.
Nghĩa của 공원
Danh từ
- Công viên.
Câu ví dụ với 공원
- 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公園 — park
Câu hỏi thường gặp
공원 nghĩa là gì?
공원 (danh từ) nghĩa là công viên.
공원 đọc thế nào?
공원 đọc là gong'won (romaja), IPA [ko̞ŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 공원 là gì?
공원 viết bằng chữ Hán là 公園, âm Hán Việt "công viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công viên" trong tiếng Việt.