Lưu ý: âm Hán Việt “công nghiệp hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 공업화 nghĩa là sự công nghiệp hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공업화 nghĩa là sự công nghiệp hoá.
Nghĩa của 공업화
Danh từ
Sự công nghiệp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ工業化 — industrialization
Câu hỏi thường gặp
공업화 nghĩa là gì?
공업화 (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hoá.
공업화 đọc thế nào?
공업화 đọc là gong'eophwa (romaja), IPA [ko̞ŋʌ̹pʰwa̠].
Âm Hán Việt của 공업화 là gì?
공업화 viết bằng chữ Hán là 工業化, âm Hán Việt "công nghiệp hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công nghiệp hóa" trong tiếng Việt — 공업화 nghĩa là sự công nghiệp hoá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.