공작
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공작 nghĩa là công tước, công.
Nghĩa của 공작
Danh từ
公爵 · CÔNG TƯỚC- Công tước.
Danh từ
孔雀 · KHỔNG TƯỚC- Công.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공작
- 공작명왕 — Khổng Tước Minh Vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 工作 — craft; maneuver
- Danh từ 公爵 — duke
- Danh từ 孔雀 — peacock
Câu hỏi thường gặp
공작 nghĩa là gì?
공작 (danh từ) nghĩa là công tước, công.
공작 đọc thế nào?
공작 đọc là gongjak (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋd͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 공작 là gì?
공작 viết bằng chữ Hán là 公爵, âm Hán Việt "công tước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công tước" trong tiếng Việt.