TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공작

gongjak [ˈko̞(ː)ŋd͡ʑa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公爵 CÔNG TƯỚC 公 công·爵 tước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공작 nghĩa là công tước, công.

Nghĩa của 공작

Danh từ

公爵 · CÔNG TƯỚC
  1. Công tước.

Danh từ

孔雀 · KHỔNG TƯỚC
  1. Công.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공작

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 工作 — craft; maneuver
  • Danh từ 公爵 — duke
  • Danh từ 孔雀 — peacock

Câu hỏi thường gặp

공작 nghĩa là gì?

공작 (danh từ) nghĩa là công tước, công.

공작 đọc thế nào?

공작 đọc là gongjak (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋd͡ʑa̠k̚].

Âm Hán Việt của 공작 là gì?

공작 viết bằng chữ Hán là 公爵, âm Hán Việt "công tước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công tước" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.