공유하다
공유하다 nghĩa là đều có, có chung.
Nghĩa của 공유하다
Động từ
- Đều có, có chung.
Cách chia của 공유하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 공유해요gong'yuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 공유합니다gong'yuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 공유해gong'yuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 공유했어요gong'yuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 공유했습니다gong'yuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 공유하겠어요gong'yuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 공유하고gong'yuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 공유하는gong'yuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 공유한다gong'yuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 공유했다gong'yuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 공유합니까gong'yuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 공유하자gong'yuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 공유해라gong'yuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 공유합시오gong'yuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 공유해서gong'yuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 공유하니까gong'yuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 공유하지만gong'yuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 공유하면gong'yuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 공유하려고gong'yuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 공유하기gong'yuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 공유한gong'yuhan |
| Định ngữ tương lai | 공유할gong'yuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to share
Câu hỏi thường gặp
공유하다 nghĩa là gì?
공유하다 (động từ) nghĩa là đều có, có chung.
공유하다 đọc thế nào?
공유하다 đọc là gong'yuhada (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋjuɦa̠da̠].