TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공작명왕

tên riêng
Gongjangmyeong'wang [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋmjʌ̹ŋwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孔雀明王 KHỔNG TƯỚC MINH VƯƠNG 孔 khổng·雀 tước·明 minh·王 vương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổng tước minh vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공작명왕 nghĩa là khổng tước minh vương.

Nghĩa của 공작명왕

Danh từ riêng

  1. Khổng Tước Minh Vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 孔雀明王 — Mahāmāyūrī (a bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism)

Câu hỏi thường gặp

공작명왕 nghĩa là gì?

공작명왕 (danh từ riêng) nghĩa là khổng tước minh vương.

공작명왕 đọc thế nào?

공작명왕 đọc là Gongjangmyeong'wang (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋmjʌ̹ŋwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 공작명왕 là gì?

공작명왕 viết bằng chữ Hán là 孔雀明王, âm Hán Việt "khổng tước minh vương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khổng tước minh vương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.