공작명왕
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổng tước minh vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공작명왕 nghĩa là khổng tước minh vương.
Nghĩa của 공작명왕
Danh từ riêng
- Khổng Tước Minh Vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 孔雀明王 — Mahāmāyūrī (a bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
공작명왕 nghĩa là gì?
공작명왕 (danh từ riêng) nghĩa là khổng tước minh vương.
공작명왕 đọc thế nào?
공작명왕 đọc là Gongjangmyeong'wang (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋmjʌ̹ŋwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 공작명왕 là gì?
공작명왕 viết bằng chữ Hán là 孔雀明王, âm Hán Việt "khổng tước minh vương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khổng tước minh vương" trong tiếng Việt.