공장
Lưu ý: âm Hán Việt “công trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.
Nghĩa của 공장
Danh từ
工場 · CÔNG TRƯỜNG- Nhà máy.
Danh từ
工匠 · CÔNG TƯỢNG- Nghệ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 工場 — factory
- Danh từ 工匠 — artisan, craftsman
Câu hỏi thường gặp
공장 nghĩa là gì?
공장 (danh từ) nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.
공장 đọc thế nào?
공장 đọc là gongjang (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 공장 là gì?
공장 viết bằng chữ Hán là 工場, âm Hán Việt "công trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công trường" trong tiếng Việt — 공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.