공정하다
공정하다 nghĩa là công bằng, xứng đáng.
Nghĩa của 공정하다
Tính từ
- Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
Cách chia của 공정하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 공정해요gongjeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 공정합니다gongjeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 공정해gongjeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 공정했어요gongjeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 공정했습니다gongjeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 공정하겠어요gongjeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 공정하고gongjeonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 공정하다gongjeonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 공정했다gongjeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 공정합니까gongjeonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 공정해서gongjeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 공정하니까gongjeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 공정하지만gongjeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 공정하면gongjeonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 공정하기gongjeonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ just, fair
Câu hỏi thường gặp
공정하다 nghĩa là gì?
공정하다 (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng.
공정하다 đọc thế nào?
공정하다 đọc là gongjeonghada (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑʌ̹ŋɦa̠da̠].