TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공정하다

gongjeonghada [ko̞ŋd͡ʑʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

공정하다 nghĩa là công bằng, xứng đáng.

Nghĩa của 공정하다

Tính từ

  1. Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.

Cách chia của 공정하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn공정해요gongjeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở공정합니다gongjeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi공정해gongjeonghae
Quá khứ — lịch sự공정했어요gongjeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng공정했습니다gongjeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-공정하겠어요gongjeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고공정하고gongjeonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký공정하다gongjeonghada
Quá khứ — trần thuật공정했다gongjeonghaetda
Câu hỏi trang trọng공정합니까gongjeonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서공정해서gongjeonghaeseo
"Vì…" -니까공정하니까gongjeonghanikka
"…nhưng" -지만공정하지만gongjeonghajiman
"Nếu…" -면공정하면gongjeonghamyeon
Danh từ hoá -기공정하기gongjeonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ just, fair

Câu hỏi thường gặp

공정하다 nghĩa là gì?

공정하다 (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng.

공정하다 đọc thế nào?

공정하다 đọc là gongjeonghada (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.