TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공정사

gongjeongsa [ko̞ŋd͡ʑʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 工程師 CÔNG TRÌNH SƯ 工 công·程 trình·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “công trình sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 공정사 nghĩa là Kĩ sư or kỹ sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공정사 nghĩa là Kĩ sư or kỹ sư.

Nghĩa của 공정사

Danh từ

  1. Kĩ sư or kỹ sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 工程師 — engineer

Câu hỏi thường gặp

공정사 nghĩa là gì?

공정사 (danh từ) nghĩa là Kĩ sư or kỹ sư.

공정사 đọc thế nào?

공정사 đọc là gongjeongsa (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑʌ̹ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 공정사 là gì?

공정사 viết bằng chữ Hán là 工程師, âm Hán Việt "công trình sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công trình sư" trong tiếng Việt — 공정사 nghĩa là Kĩ sư or kỹ sư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.