TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공주

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gongju [ko̞ŋd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公主 CÔNG CHÚA 公 công·主 chúa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공주 nghĩa là công chúa, bà chúa.

Nghĩa của 공주

Danh từ

  1. Công chúa, bà chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公主 — princess
  • Danh từ 公州 — Gongju (a city in South Chungcheong Province, South Korea)

Câu hỏi thường gặp

공주 nghĩa là gì?

공주 (danh từ) nghĩa là công chúa, bà chúa.

공주 đọc thế nào?

공주 đọc là gongju (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑu].

Âm Hán Việt của 공주 là gì?

공주 viết bằng chữ Hán là 公主, âm Hán Việt "công chúa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công chúa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.