공주
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공주 nghĩa là công chúa, bà chúa.
Nghĩa của 공주
Danh từ
- Công chúa, bà chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公主 — princess
- Danh từ 公州 — Gongju (a city in South Chungcheong Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
공주 nghĩa là gì?
공주 (danh từ) nghĩa là công chúa, bà chúa.
공주 đọc thế nào?
공주 đọc là gongju (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 공주 là gì?
공주 viết bằng chữ Hán là 公主, âm Hán Việt "công chúa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "công chúa" trong tiếng Việt.