공중전화
Lưu ý: âm Hán Việt “công chúng điện thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 공중전화 nghĩa là điện thoại công cộng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공중전화 nghĩa là điện thoại công cộng.
Nghĩa của 공중전화
Danh từ
- Điện thoại công cộng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公衆電話 — payphone, public telephone
Câu hỏi thường gặp
공중전화 nghĩa là gì?
공중전화 (danh từ) nghĩa là điện thoại công cộng.
공중전화 đọc thế nào?
공중전화 đọc là gongjungjeonhwa (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑuŋd͡ʑʌ̹nβwa̠].
Âm Hán Việt của 공중전화 là gì?
공중전화 viết bằng chữ Hán là 公衆電話, âm Hán Việt "công chúng điện thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công chúng điện thoại" trong tiếng Việt — 공중전화 nghĩa là điện thoại công cộng.