공책
Lưu ý: âm Hán Việt “không sách” — nghĩa tiếng Việt khác: 공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở.
Nghĩa của 공책
Danh từ
- Quyển vở.
- Tập, vở, sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 空冊 — notebook, jotter
Câu hỏi thường gặp
공책 nghĩa là gì?
공책 (danh từ) nghĩa là quyển vở, tập, vở.
공책 đọc thế nào?
공책 đọc là gongchaek (romaja), IPA [ko̞ŋt͡ɕʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 공책 là gì?
공책 viết bằng chữ Hán là 空冊, âm Hán Việt "không sách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "không sách" trong tiếng Việt — 공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở.