TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공책

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gongchaek [ko̞ŋt͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空冊 KHÔNG SÁCH 空 không·冊 sách

Lưu ý: âm Hán Việt “không sách” — nghĩa tiếng Việt khác: 공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở.

Nghĩa của 공책

Danh từ

  1. Quyển vở.
  2. Tập, vở, sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空冊 — notebook, jotter

Câu hỏi thường gặp

공책 nghĩa là gì?

공책 (danh từ) nghĩa là quyển vở, tập, vở.

공책 đọc thế nào?

공책 đọc là gongchaek (romaja), IPA [ko̞ŋt͡ɕʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 공책 là gì?

공책 viết bằng chữ Hán là 空冊, âm Hán Việt "không sách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "không sách" trong tiếng Việt — 공책 nghĩa là quyển vở, tập, vở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.