gongjungjebi[ko̞ŋd͡ʑuŋd͡ʑe̞bi]giọng máy của trình duyệt
공중제비 nghĩa là lộn, nhào lộn.
Nghĩa của 공중제비
Danh từ
Lộn, nhào lộn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ somersault
Câu hỏi thường gặp
공중제비 nghĩa là gì?
공중제비 (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.
공중제비 đọc thế nào?
공중제비 đọc là gongjungjebi (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑuŋd͡ʑe̞bi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.