TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공증인

gongjeung'in [ko̞ŋd͡ʑɯŋin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公證人 CÔNG CHỨNG NHÂN 公 công·證 chứng·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “công chứng nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 공증인 nghĩa là công chứng viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공증인 nghĩa là công chứng viên.

Nghĩa của 공증인

Danh từ

  1. Công chứng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公證人 — notary public; notary

Câu hỏi thường gặp

공증인 nghĩa là gì?

공증인 (danh từ) nghĩa là công chứng viên.

공증인 đọc thế nào?

공증인 đọc là gongjeung'in (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑɯŋin].

Âm Hán Việt của 공증인 là gì?

공증인 viết bằng chữ Hán là 公證人, âm Hán Việt "công chứng nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công chứng nhân" trong tiếng Việt — 공증인 nghĩa là công chứng viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.