공증인
Lưu ý: âm Hán Việt “công chứng nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 공증인 nghĩa là công chứng viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공증인 nghĩa là công chứng viên.
Nghĩa của 공증인
Danh từ
- Công chứng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公證人 — notary public; notary
Câu hỏi thường gặp
공증인 nghĩa là gì?
공증인 (danh từ) nghĩa là công chứng viên.
공증인 đọc thế nào?
공증인 đọc là gongjeung'in (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑɯŋin].
Âm Hán Việt của 공증인 là gì?
공증인 viết bằng chữ Hán là 公證人, âm Hán Việt "công chứng nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công chứng nhân" trong tiếng Việt — 공증인 nghĩa là công chứng viên.