TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공포

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gongpo [ˈko̞(ː)ŋpʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恐怖 KHỦNG BỐ 恐 khủng·怖 bố

Lưu ý: âm Hán Việt “khủng bố” — nghĩa tiếng Việt khác: 공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.

Nghĩa của 공포

Danh từ

  1. Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
  2. Sự khiếp.
  3. Sự ghê rợn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공포

  • 공포증 — Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
  • 공포영화 — Phim kinh dị.
  • 공포주의 — Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 恐怖 — fear, terror, dread, fright, horror, panic
  • Danh từ 公布 — public announcement

Câu hỏi thường gặp

공포 nghĩa là gì?

공포 (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.

공포 đọc thế nào?

공포 đọc là gongpo (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋpʰo̞].

Âm Hán Việt của 공포 là gì?

공포 viết bằng chữ Hán là 恐怖, âm Hán Việt "khủng bố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khủng bố" trong tiếng Việt — 공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.