공포
Lưu ý: âm Hán Việt “khủng bố” — nghĩa tiếng Việt khác: 공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.
Nghĩa của 공포
Danh từ
- Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
- Sự khiếp.
- Sự ghê rợn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공포
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 恐怖 — fear, terror, dread, fright, horror, panic
- Danh từ 公布 — public announcement
Câu hỏi thường gặp
공포 nghĩa là gì?
공포 (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.
공포 đọc thế nào?
공포 đọc là gongpo (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋpʰo̞].
Âm Hán Việt của 공포 là gì?
공포 viết bằng chữ Hán là 恐怖, âm Hán Việt "khủng bố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khủng bố" trong tiếng Việt — 공포 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự khiếp.