TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공판

gongpan [ko̞ŋpʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公判 CÔNG PHÁN 公 công·判 phán

Lưu ý: âm Hán Việt “công phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 공판 nghĩa là phiên toà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공판 nghĩa là phiên toà.

Nghĩa của 공판

Danh từ

  1. Phiên toà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公判 — public hearing, trial

Câu hỏi thường gặp

공판 nghĩa là gì?

공판 (danh từ) nghĩa là phiên toà.

공판 đọc thế nào?

공판 đọc là gongpan (romaja), IPA [ko̞ŋpʰa̠n].

Âm Hán Việt của 공판 là gì?

공판 viết bằng chữ Hán là 公判, âm Hán Việt "công phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công phán" trong tiếng Việt — 공판 nghĩa là phiên toà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.