TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공해

gonghae [ko̞ŋɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公海 CÔNG HẢI 公 công·海 hải

Lưu ý: âm Hán Việt “công hải” — nghĩa tiếng Việt khác: 공해 nghĩa là vùng biển quốc tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공해 nghĩa là vùng biển quốc tế.

Nghĩa của 공해

Danh từ

  1. Vùng biển quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公害 — pollution; public hazard
  • Danh từ 公海 — high seas; international waters

Câu hỏi thường gặp

공해 nghĩa là gì?

공해 (danh từ) nghĩa là vùng biển quốc tế.

공해 đọc thế nào?

공해 đọc là gonghae (romaja), IPA [ko̞ŋɦɛ].

Âm Hán Việt của 공해 là gì?

공해 viết bằng chữ Hán là 公海, âm Hán Việt "công hải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công hải" trong tiếng Việt — 공해 nghĩa là vùng biển quốc tế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.