공해
Lưu ý: âm Hán Việt “công hải” — nghĩa tiếng Việt khác: 공해 nghĩa là vùng biển quốc tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공해 nghĩa là vùng biển quốc tế.
Nghĩa của 공해
Danh từ
- Vùng biển quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公害 — pollution; public hazard
- Danh từ 公海 — high seas; international waters
Câu hỏi thường gặp
공해 nghĩa là gì?
공해 (danh từ) nghĩa là vùng biển quốc tế.
공해 đọc thế nào?
공해 đọc là gonghae (romaja), IPA [ko̞ŋɦɛ].
Âm Hán Việt của 공해 là gì?
공해 viết bằng chữ Hán là 公海, âm Hán Việt "công hải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công hải" trong tiếng Việt — 공해 nghĩa là vùng biển quốc tế.