TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공항

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gonghang [ko̞ŋɦa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空港 KHÔNG CẢNG 空 không·港 cảng

Lưu ý: âm Hán Việt “không cảng” — nghĩa tiếng Việt khác: 공항 nghĩa là sân bay, phi trường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공항 nghĩa là sân bay, phi trường.

Nghĩa của 공항

Danh từ

  1. Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공항

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空港 — airport

Câu hỏi thường gặp

공항 nghĩa là gì?

공항 (danh từ) nghĩa là sân bay, phi trường.

공항 đọc thế nào?

공항 đọc là gonghang (romaja), IPA [ko̞ŋɦa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 공항 là gì?

공항 viết bằng chữ Hán là 空港, âm Hán Việt "không cảng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "không cảng" trong tiếng Việt — 공항 nghĩa là sân bay, phi trường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.