과
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
과 nghĩa là khoa, họ, bài, bài học.
Nghĩa của 과
Danh từ
科 · KHOA- Khoa (ở đại học). (biên soạn)
- Họ.
Danh từ
課 · KHÓA- Bài (bài học). (biên soạn)
- Bài, bài học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 과
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 科 — academic department (in universities); family; synonym of 과거(科擧) (gwageo, “civil service examination”); action; enactment
- Danh từ 課 — lesson
- Trợ từ and; with; together with; as, from; used in comparisons
Câu hỏi thường gặp
과 nghĩa là gì?
과 (danh từ) nghĩa là khoa, họ, bài, bài học.
과 đọc thế nào?
과 đọc là gwa (romaja), IPA [kwa̠].
Âm Hán Việt của 과 là gì?
과 viết bằng chữ Hán là 科, âm Hán Việt "khoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khoa" trong tiếng Việt.