TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공휴일

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gonghyuil [ko̞ŋʝuiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公休日 CÔNG HƯU NHẬT 公 công·休 hưu·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “công hưu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ.

Nghĩa của 공휴일

Danh từ

  1. Ngày nghỉ lễ (nghỉ chính thức). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公休日 — public holiday, legal holiday

Câu hỏi thường gặp

공휴일 nghĩa là gì?

공휴일 (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ lễ.

공휴일 đọc thế nào?

공휴일 đọc là gonghyuil (romaja), IPA [ko̞ŋʝuiɭ].

Âm Hán Việt của 공휴일 là gì?

공휴일 viết bằng chữ Hán là 公休日, âm Hán Việt "công hưu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công hưu nhật" trong tiếng Việt — 공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.