공휴일
Lưu ý: âm Hán Việt “công hưu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ.
Nghĩa của 공휴일
Danh từ
- Ngày nghỉ lễ (nghỉ chính thức). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公休日 — public holiday, legal holiday
Câu hỏi thường gặp
공휴일 nghĩa là gì?
공휴일 (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ lễ.
공휴일 đọc thế nào?
공휴일 đọc là gonghyuil (romaja), IPA [ko̞ŋʝuiɭ].
Âm Hán Việt của 공휴일 là gì?
공휴일 viết bằng chữ Hán là 公休日, âm Hán Việt "công hưu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công hưu nhật" trong tiếng Việt — 공휴일 nghĩa là ngày nghỉ lễ.