gwageohyeong[ˈkwa̠(ː)ɡʌ̹ʝʌ̹ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt過去形
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
과거형 nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa của 과거형
Danh từ
Thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ過去形 — past tense
Câu hỏi thường gặp
과거형 nghĩa là gì?
과거형 (danh từ) nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
과거형 đọc thế nào?
과거형 đọc là gwageohyeong (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ɡʌ̹ʝʌ̹ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.