TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과거

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwageo [ˈkwa̠(ː)ɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 過去 QUÁ KHỨ 過 quá·去 khứ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá khứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

과거 nghĩa là quá khứ.

Nghĩa của 과거

Danh từ

  1. Quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과거

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 과거

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 過去 — the past; one's past; past tense
  • Danh từ 科擧 — civil service examination (to select officials in dynastic China, Korea, and Vietnam); measles
  • Danh từ 寡居 — living on one's own as a widow
  • Danh từ 過擧 — excessive behaviour

Câu hỏi thường gặp

과거 nghĩa là gì?

과거 (danh từ) nghĩa là quá khứ.

과거 đọc thế nào?

과거 đọc là gwageo (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 과거 là gì?

과거 viết bằng chữ Hán là 過去, âm Hán Việt "quá khứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quá khứ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.