과거
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá khứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
과거 nghĩa là quá khứ.
Nghĩa của 과거
Danh từ
- Quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과거
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 과거
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 過去 — the past; one's past; past tense
- Danh từ 科擧 — civil service examination (to select officials in dynastic China, Korea, and Vietnam); measles
- Danh từ 寡居 — living on one's own as a widow
- Danh từ 過擧 — excessive behaviour
Câu hỏi thường gặp
과거 nghĩa là gì?
과거 (danh từ) nghĩa là quá khứ.
과거 đọc thế nào?
과거 đọc là gwageo (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 과거 là gì?
과거 viết bằng chữ Hán là 過去, âm Hán Việt "quá khứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quá khứ" trong tiếng Việt.