과목
Lưu ý: âm Hán Việt “khoa mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 과목 nghĩa là môn học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과목 nghĩa là môn học.
Nghĩa của 과목
Danh từ
- Môn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 科目 — subject (at school); course
Câu hỏi thường gặp
과목 nghĩa là gì?
과목 (danh từ) nghĩa là môn học.
과목 đọc thế nào?
과목 đọc là gwamok (romaja), IPA [kwa̠mo̞k̚].
Âm Hán Việt của 과목 là gì?
과목 viết bằng chữ Hán là 科目, âm Hán Việt "khoa mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoa mục" trong tiếng Việt — 과목 nghĩa là môn học.