TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과떼말라

tên riêng
Gwattemalla [kwa̠t͈e̞ma̠ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

과떼말라 nghĩa là goa-tê-ma-la.

Nghĩa của 과떼말라

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Goa-tê-ma-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guatemala (a country in northern Central America)

Câu hỏi thường gặp

과떼말라 nghĩa là gì?

과떼말라 (danh từ riêng) nghĩa là goa-tê-ma-la.

과떼말라 đọc thế nào?

과떼말라 đọc là Gwattemalla (romaja), IPA [kwa̠t͈e̞ma̠ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.