TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과일

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwail [ˈkwa̠(ː)iɭ] giọng máy của trình duyệt

과일 nghĩa là trái cây.

Nghĩa của 과일

Danh từ

  1. Trái cây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과일

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 과일

  • 그는 과일 외에는 아무것도 먹지 않았다. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit

Câu hỏi thường gặp

과일 nghĩa là gì?

과일 (danh từ) nghĩa là trái cây.

과일 đọc thế nào?

과일 đọc là gwail (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.