TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과세

gwase [kwa̠sʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 課稅 KHÓA THUẾ 課 khóa·稅 thuế

Lưu ý: âm Hán Việt “khóa thuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 과세 nghĩa là thuế khoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과세 nghĩa là thuế khoá.

Nghĩa của 과세

Danh từ

  1. Thuế khoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 課稅 — taxation

Câu hỏi thường gặp

과세 nghĩa là gì?

과세 (danh từ) nghĩa là thuế khoá.

과세 đọc thế nào?

과세 đọc là gwase (romaja), IPA [kwa̠sʰe̞].

Âm Hán Việt của 과세 là gì?

과세 viết bằng chữ Hán là 課稅, âm Hán Việt "khóa thuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khóa thuế" trong tiếng Việt — 과세 nghĩa là thuế khoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.