TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과수원

gwasuwon [ˈkwa̠(ː)sʰuwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 果樹園 QUẢ THỤ VIÊN 果 quả·樹 thụ·園 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “quả thụ viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Nghĩa của 과수원

Danh từ

  1. Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 果樹園 — orchard

Câu hỏi thường gặp

과수원 nghĩa là gì?

과수원 (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

과수원 đọc thế nào?

과수원 đọc là gwasuwon (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)sʰuwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 과수원 là gì?

과수원 viết bằng chữ Hán là 果樹園, âm Hán Việt "quả thụ viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quả thụ viên" trong tiếng Việt — 과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.