과수원
Lưu ý: âm Hán Việt “quả thụ viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa của 과수원
Danh từ
- Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 果樹園 — orchard
Câu hỏi thường gặp
과수원 nghĩa là gì?
과수원 (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
과수원 đọc thế nào?
과수원 đọc là gwasuwon (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)sʰuwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 과수원 là gì?
과수원 viết bằng chữ Hán là 果樹園, âm Hán Việt "quả thụ viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quả thụ viên" trong tiếng Việt — 과수원 nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.