TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과일단물

gwaildanmul [kwa̠iɭda̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt

과일단물 nghĩa là nước ép, nước.

Nghĩa của 과일단물

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nước ép, nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit juice; juice (beverage made of juice)

Câu hỏi thường gặp

과일단물 nghĩa là gì?

과일단물 (danh từ) nghĩa là nước ép, nước.

과일단물 đọc thế nào?

과일단물 đọc là gwaildanmul (romaja), IPA [kwa̠iɭda̠nmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.