과자
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwaja
[kwa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
과자 nghĩa là bánh, bánh ngọt.
Nghĩa của 과자
Danh từ
- Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 과자
- 쌀과자 — Bánh gạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 菓子 — sweet; confection; candy; pastry; cake; cookie; cracker
Câu hỏi thường gặp
과자 nghĩa là gì?
과자 (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt.
과자 đọc thế nào?
과자 đọc là gwaja (romaja), IPA [kwa̠d͡ʑa̠].