과제
Lưu ý: âm Hán Việt “khóa đề” — nghĩa tiếng Việt khác: 과제 nghĩa là nhiệm vụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과제 nghĩa là nhiệm vụ.
Nghĩa của 과제
Danh từ
- Nhiệm vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 課題 — task, (school) assignment, project, homework, problem
Câu hỏi thường gặp
과제 nghĩa là gì?
과제 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ.
과제 đọc thế nào?
과제 đọc là gwaje (romaja), IPA [kwa̠d͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 과제 là gì?
과제 viết bằng chữ Hán là 課題, âm Hán Việt "khóa đề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khóa đề" trong tiếng Việt — 과제 nghĩa là nhiệm vụ.