TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과제

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwaje [kwa̠d͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 課題 KHÓA ĐỀ 課 khóa·題 đề

Lưu ý: âm Hán Việt “khóa đề” — nghĩa tiếng Việt khác: 과제 nghĩa là nhiệm vụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과제 nghĩa là nhiệm vụ.

Nghĩa của 과제

Danh từ

  1. Nhiệm vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 課題 — task, (school) assignment, project, homework, problem

Câu hỏi thường gặp

과제 nghĩa là gì?

과제 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ.

과제 đọc thế nào?

과제 đọc là gwaje (romaja), IPA [kwa̠d͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 과제 là gì?

과제 viết bằng chữ Hán là 課題, âm Hán Việt "khóa đề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khóa đề" trong tiếng Việt — 과제 nghĩa là nhiệm vụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.