TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과정

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gwajeong [kwa̠d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 課程 KHÓA TRÌNH 課 khóa·程 trình

Lưu ý: âm Hán Việt “khóa trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.

Nghĩa của 과정

Danh từ

  1. Khoá học.

Danh từ

  1. Qui trình, quá trình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과정

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ process, a course of events
  • Danh từ 課程 — course; curriculum

Câu hỏi thường gặp

과정 nghĩa là gì?

과정 (danh từ) nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.

과정 đọc thế nào?

과정 đọc là gwajeong (romaja), IPA [kwa̠d͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 과정 là gì?

과정 viết bằng chữ Hán là 課程, âm Hán Việt "khóa trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khóa trình" trong tiếng Việt — 과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.