과정
Lưu ý: âm Hán Việt “khóa trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.
Nghĩa của 과정
Danh từ
- Khoá học.
Danh từ
- Qui trình, quá trình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 과정
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ process, a course of events
- Danh từ 課程 — course; curriculum
Câu hỏi thường gặp
과정 nghĩa là gì?
과정 (danh từ) nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.
과정 đọc thế nào?
과정 đọc là gwajeong (romaja), IPA [kwa̠d͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 과정 là gì?
과정 viết bằng chữ Hán là 課程, âm Hán Việt "khóa trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khóa trình" trong tiếng Việt — 과정 nghĩa là khoá học, qui trình, quá trình.