TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과학소설

gwahaksoseol [kwa̠ɦa̠ks͈o̞sʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 科學小說 KHOA HỌC TIỂU THUYẾT 科 khoa·學 học·小 tiểu·說 thuyết

Lưu ý: âm Hán Việt “khoa học tiểu thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.

Nghĩa của 과학소설

Danh từ

  1. Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 科學小說 — science fiction

Câu hỏi thường gặp

과학소설 nghĩa là gì?

과학소설 (danh từ) nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.

과학소설 đọc thế nào?

과학소설 đọc là gwahaksoseol (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠ks͈o̞sʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 과학소설 là gì?

과학소설 viết bằng chữ Hán là 科學小說, âm Hán Việt "khoa học tiểu thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoa học tiểu thuyết" trong tiếng Việt — 과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.