과학소설
Lưu ý: âm Hán Việt “khoa học tiểu thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
Nghĩa của 과학소설
Danh từ
- Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 科學小說 — science fiction
Câu hỏi thường gặp
과학소설 nghĩa là gì?
과학소설 (danh từ) nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
과학소설 đọc thế nào?
과학소설 đọc là gwahaksoseol (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠ks͈o̞sʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 과학소설 là gì?
과학소설 viết bằng chữ Hán là 科學小說, âm Hán Việt "khoa học tiểu thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoa học tiểu thuyết" trong tiếng Việt — 과학소설 nghĩa là khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.