TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과학자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwahakja [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 科學者 KHOA HỌC GIẢ 科 khoa·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “khoa học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

Nghĩa của 과학자

Danh từ

  1. Nhà khoa học.
  2. Khoa học gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 科學者 — scientist

Câu hỏi thường gặp

과학자 nghĩa là gì?

과학자 (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

과학자 đọc thế nào?

과학자 đọc là gwahakja (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 과학자 là gì?

과학자 viết bằng chữ Hán là 科學者, âm Hán Việt "khoa học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoa học giả" trong tiếng Việt — 과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.