과학자
Lưu ý: âm Hán Việt “khoa học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa của 과학자
Danh từ
- Nhà khoa học.
- Khoa học gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 科學者 — scientist
Câu hỏi thường gặp
과학자 nghĩa là gì?
과학자 (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
과학자 đọc thế nào?
과학자 đọc là gwahakja (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 과학자 là gì?
과학자 viết bằng chữ Hán là 科學者, âm Hán Việt "khoa học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoa học giả" trong tiếng Việt — 과학자 nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.