TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관

gwan giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 管 QUẢN

Lưu ý: âm Hán Việt “quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 관 nghĩa là ống, quan tài, hòm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관 nghĩa là ống, quan tài, hòm.

Nghĩa của 관

Danh từ

管 · QUẢN
  1. Ống.

Danh từ

棺
  1. Quan tài, hòm, săng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 관

  • 관리 — Quản lý, sự quản lý.
  • 박물관 — Viện bảo tàng.
  • 관료 — Kẻ quan liêu.
  • 관사 — Mạo từ, quán từ.
  • 관화 — Tiếng Quan thoại, bắc phương thoại, tiếng Bắc Kinh.
  • 석관 — Quách.
  • 관료제 — Bộ máy quan liêu.
  • 관리자 — Người quản lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 管 — pipe; tube; duct
  • Danh từ 官 — government; official; public servant
  • Danh từ 棺 — coffin
  • Phụ tố 館 — building

Câu hỏi thường gặp

관 nghĩa là gì?

관 (danh từ) nghĩa là ống, quan tài, hòm.

관 đọc thế nào?

관 đọc là gwan (romaja).

Âm Hán Việt của 관 là gì?

관 viết bằng chữ Hán là 管, âm Hán Việt "quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quản" trong tiếng Việt — 관 nghĩa là ống, quan tài, hòm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.