TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관광지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gwangwangji giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀光地 QUAN QUANG ĐỊA 觀 quan·光 quang·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “quan quang địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.

Nghĩa của 관광지

Danh từ

  1. Điểm du lịch, khu du lịch. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

관광지 nghĩa là gì?

관광지 (danh từ) nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.

관광지 đọc thế nào?

관광지 đọc là gwangwangji (romaja).

Âm Hán Việt của 관광지 là gì?

관광지 viết bằng chữ Hán là 觀光地, âm Hán Việt "quan quang địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan quang địa" trong tiếng Việt — 관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.