관광지
Lưu ý: âm Hán Việt “quan quang địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.
Nghĩa của 관광지
Danh từ
- Điểm du lịch, khu du lịch. (biên soạn)
Câu hỏi thường gặp
관광지 nghĩa là gì?
관광지 (danh từ) nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.
관광지 đọc thế nào?
관광지 đọc là gwangwangji (romaja).
Âm Hán Việt của 관광지 là gì?
관광지 viết bằng chữ Hán là 觀光地, âm Hán Việt "quan quang địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan quang địa" trong tiếng Việt — 관광지 nghĩa là điểm du lịch, khu du lịch.