관람자
Lưu ý: âm Hán Việt “quan lãm giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 관람자 nghĩa là người xem, khán giả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관람자 nghĩa là người xem, khán giả.
Nghĩa của 관람자
Danh từ
- Người xem, khán giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀覽者 — spectator, viewer, visitor
Câu hỏi thường gặp
관람자 nghĩa là gì?
관람자 (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.
관람자 đọc thế nào?
관람자 đọc là gwallamja (romaja), IPA [kwa̠ɭɭa̠md͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 관람자 là gì?
관람자 viết bằng chữ Hán là 觀覽者, âm Hán Việt "quan lãm giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan lãm giả" trong tiếng Việt — 관람자 nghĩa là người xem, khán giả.