TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관람자

gwallamja [kwa̠ɭɭa̠md͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀覽者 QUAN LÃM GIẢ 觀 quan·覽 lãm·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “quan lãm giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 관람자 nghĩa là người xem, khán giả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관람자 nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của 관람자

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀覽者 — spectator, viewer, visitor

Câu hỏi thường gặp

관람자 nghĩa là gì?

관람자 (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

관람자 đọc thế nào?

관람자 đọc là gwallamja (romaja), IPA [kwa̠ɭɭa̠md͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 관람자 là gì?

관람자 viết bằng chữ Hán là 觀覽者, âm Hán Việt "quan lãm giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan lãm giả" trong tiếng Việt — 관람자 nghĩa là người xem, khán giả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.