TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관료

gwallyo [kwa̠ʎʎo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 官僚 QUAN LIÊU 官 quan·僚 liêu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan liêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관료 nghĩa là kẻ quan liêu.

Nghĩa của 관료

Danh từ

  1. Kẻ quan liêu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 관료

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 官僚 — bureaucrat

Câu hỏi thường gặp

관료 nghĩa là gì?

관료 (danh từ) nghĩa là kẻ quan liêu.

관료 đọc thế nào?

관료 đọc là gwallyo (romaja), IPA [kwa̠ʎʎo].

Âm Hán Việt của 관료 là gì?

관료 viết bằng chữ Hán là 官僚, âm Hán Việt "quan liêu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan liêu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.