관람차
Lưu ý: âm Hán Việt “quan lãm xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa của 관람차
Danh từ
- Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀覽車 — Ferris wheel
Câu hỏi thường gặp
관람차 nghĩa là gì?
관람차 (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
관람차 đọc thế nào?
관람차 đọc là gwallamcha (romaja), IPA [kwa̠ɭɭa̠mt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 관람차 là gì?
관람차 viết bằng chữ Hán là 觀覽車, âm Hán Việt "quan lãm xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan lãm xa" trong tiếng Việt — 관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.