TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관람차

gwallamcha [kwa̠ɭɭa̠mt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀覽車 QUAN LÃM XA 觀 quan·覽 lãm·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “quan lãm xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Nghĩa của 관람차

Danh từ

  1. Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀覽車 — Ferris wheel

Câu hỏi thường gặp

관람차 nghĩa là gì?

관람차 (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

관람차 đọc thế nào?

관람차 đọc là gwallamcha (romaja), IPA [kwa̠ɭɭa̠mt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 관람차 là gì?

관람차 viết bằng chữ Hán là 觀覽車, âm Hán Việt "quan lãm xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan lãm xa" trong tiếng Việt — 관람차 nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.