TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관료제

gwallyoje [kwa̠ʎʎod͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 官僚制 QUAN LIÊU CHẾ 官 quan·僚 liêu·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “quan liêu chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.

Nghĩa của 관료제

Danh từ

  1. Bộ máy quan liêu.
  2. Bọn quan liêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 官僚制 — bureaucracy

Câu hỏi thường gặp

관료제 nghĩa là gì?

관료제 (danh từ) nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.

관료제 đọc thế nào?

관료제 đọc là gwallyoje (romaja), IPA [kwa̠ʎʎod͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 관료제 là gì?

관료제 viết bằng chữ Hán là 官僚制, âm Hán Việt "quan liêu chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan liêu chế" trong tiếng Việt — 관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.