관료제
Lưu ý: âm Hán Việt “quan liêu chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.
Nghĩa của 관료제
Danh từ
- Bộ máy quan liêu.
- Bọn quan liêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 官僚制 — bureaucracy
Câu hỏi thường gặp
관료제 nghĩa là gì?
관료제 (danh từ) nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.
관료제 đọc thế nào?
관료제 đọc là gwallyoje (romaja), IPA [kwa̠ʎʎod͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 관료제 là gì?
관료제 viết bằng chữ Hán là 官僚制, âm Hán Việt "quan liêu chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan liêu chế" trong tiếng Việt — 관료제 nghĩa là bộ máy quan liêu, bọn quan liêu.