관리
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quản lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관리 nghĩa là quản lý, sự quản lý.
Nghĩa của 관리
Danh từ
- Quản lý, sự quản lý.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 관리
- 관리자 — Người quản lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 管理 — administration, management, supervision
- Danh từ 官吏 — government official
Câu hỏi thường gặp
관리 nghĩa là gì?
관리 (danh từ) nghĩa là quản lý, sự quản lý.
관리 đọc thế nào?
관리 đọc là gwalli (romaja), IPA [kwa̠ʎʎi].
Âm Hán Việt của 관리 là gì?
관리 viết bằng chữ Hán là 管理, âm Hán Việt "quản lý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quản lý" trong tiếng Việt.