TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관리

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwalli [kwa̠ʎʎi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 管理 QUẢN LÝ 管 quản·理 lý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quản lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관리 nghĩa là quản lý, sự quản lý.

Nghĩa của 관리

Danh từ

  1. Quản lý, sự quản lý.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 관리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 管理 — administration, management, supervision
  • Danh từ 官吏 — government official

Câu hỏi thường gặp

관리 nghĩa là gì?

관리 (danh từ) nghĩa là quản lý, sự quản lý.

관리 đọc thế nào?

관리 đọc là gwalli (romaja), IPA [kwa̠ʎʎi].

Âm Hán Việt của 관리 là gì?

관리 viết bằng chữ Hán là 管理, âm Hán Việt "quản lý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quản lý" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.