관리자
Lưu ý: âm Hán Việt “quản lý giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 관리자 nghĩa là người quản lý, quản trị viên, nhà quản trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관리자 nghĩa là người quản lý, quản trị viên, nhà quản trị.
Nghĩa của 관리자
Danh từ
- Người quản lý.
- Quản trị viên, nhà quản trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 管理者 — manager, administrator
Câu hỏi thường gặp
관리자 nghĩa là gì?
관리자 (danh từ) nghĩa là người quản lý, quản trị viên, nhà quản trị.
관리자 đọc thế nào?
관리자 đọc là gwallija (romaja), IPA [kwa̠ʎʎid͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 관리자 là gì?
관리자 viết bằng chữ Hán là 管理者, âm Hán Việt "quản lý giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quản lý giả" trong tiếng Việt — 관리자 nghĩa là người quản lý, quản trị viên, nhà quản trị.