TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관목

gwanmok [ˈkwa̠(ː)nmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 灌木 QUÁN MỘC 灌 quán·木 mộc

Lưu ý: âm Hán Việt “quán mộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.

Nghĩa của 관목

Danh từ

  1. Cây nhỏ, cây bụi, bụi cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 灌木 — shrub, bush

Câu hỏi thường gặp

관목 nghĩa là gì?

관목 (danh từ) nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.

관목 đọc thế nào?

관목 đọc là gwanmok (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)nmo̞k̚].

Âm Hán Việt của 관목 là gì?

관목 viết bằng chữ Hán là 灌木, âm Hán Việt "quán mộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quán mộc" trong tiếng Việt — 관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.