관목
Lưu ý: âm Hán Việt “quán mộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.
Nghĩa của 관목
Danh từ
- Cây nhỏ, cây bụi, bụi cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 灌木 — shrub, bush
Câu hỏi thường gặp
관목 nghĩa là gì?
관목 (danh từ) nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.
관목 đọc thế nào?
관목 đọc là gwanmok (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)nmo̞k̚].
Âm Hán Việt của 관목 là gì?
관목 viết bằng chữ Hán là 灌木, âm Hán Việt "quán mộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quán mộc" trong tiếng Việt — 관목 nghĩa là cây nhỏ, cây bụi.