TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관사

gwansa [kwa̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冠詞 QUÁN TỪ 冠 quán·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quán từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관사 nghĩa là mạo từ, quán từ.

Nghĩa của 관사

Danh từ

  1. Mạo từ, quán từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 官舍 — building where public servants reside
  • Danh từ 冠詞 — article

Câu hỏi thường gặp

관사 nghĩa là gì?

관사 (danh từ) nghĩa là mạo từ, quán từ.

관사 đọc thế nào?

관사 đọc là gwansa (romaja), IPA [kwa̠nsʰa̠].

Âm Hán Việt của 관사 là gì?

관사 viết bằng chữ Hán là 冠詞, âm Hán Việt "quán từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quán từ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.