관점
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관점 nghĩa là góc nhìn, quan điểm.
Nghĩa của 관점
Danh từ
- Góc nhìn.
- Quan điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 觀點 — standpoint, point of view
Câu hỏi thường gặp
관점 nghĩa là gì?
관점 (danh từ) nghĩa là góc nhìn, quan điểm.
관점 đọc thế nào?
관점 đọc là gwanjeom (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 관점 là gì?
관점 viết bằng chữ Hán là 觀點, âm Hán Việt "quan điểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan điểm" trong tiếng Việt.