TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관점

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwanjeom [kwa̠ɲt͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀點 QUAN ĐIỂM 觀 quan·點 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

관점 nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

Nghĩa của 관점

Danh từ

  1. Góc nhìn.
  2. Quan điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀點 — standpoint, point of view

Câu hỏi thường gặp

관점 nghĩa là gì?

관점 (danh từ) nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

관점 đọc thế nào?

관점 đọc là gwanjeom (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕ͈ʌ̹m].

Âm Hán Việt của 관점 là gì?

관점 viết bằng chữ Hán là 觀點, âm Hán Việt "quan điểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan điểm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.