TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관상동맥

gwansangdongmaek [kwa̠nsʰa̠ŋdo̞ŋmɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冠狀動脈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

관상동맥 nghĩa là động mạch vành.

Nghĩa của 관상동맥

Danh từ

  1. Động mạch vành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冠狀動脈 — coronary artery

Câu hỏi thường gặp

관상동맥 nghĩa là gì?

관상동맥 (danh từ) nghĩa là động mạch vành.

관상동맥 đọc thế nào?

관상동맥 đọc là gwansangdongmaek (romaja), IPA [kwa̠nsʰa̠ŋdo̞ŋmɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.