관세
Lưu ý: âm Hán Việt “quan thuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 관세 nghĩa là giá, thuế quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
관세 nghĩa là giá, thuế quan.
Nghĩa của 관세
Danh từ
- Giá, thuế quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 關稅 — tariff; customs duty
- Danh từ 觀勢 — observing the overall situation
- Danh từ 盥洗 — purificatory washing of the hands (usually in preparation for a Confucian ceremony)
Câu hỏi thường gặp
관세 nghĩa là gì?
관세 (danh từ) nghĩa là giá, thuế quan.
관세 đọc thế nào?
관세 đọc là gwanse (romaja), IPA [kwa̠nsʰe̞].
Âm Hán Việt của 관세 là gì?
관세 viết bằng chữ Hán là 關稅, âm Hán Việt "quan thuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan thuế" trong tiếng Việt — 관세 nghĩa là giá, thuế quan.