TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관세

gwanse [kwa̠nsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 關稅 QUAN THUẾ 關 quan·稅 thuế

Lưu ý: âm Hán Việt “quan thuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 관세 nghĩa là giá, thuế quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관세 nghĩa là giá, thuế quan.

Nghĩa của 관세

Danh từ

  1. Giá, thuế quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 關稅 — tariff; customs duty
  • Danh từ 觀勢 — observing the overall situation
  • Danh từ 盥洗 — purificatory washing of the hands (usually in preparation for a Confucian ceremony)

Câu hỏi thường gặp

관세 nghĩa là gì?

관세 (danh từ) nghĩa là giá, thuế quan.

관세 đọc thế nào?

관세 đọc là gwanse (romaja), IPA [kwa̠nsʰe̞].

Âm Hán Việt của 관세 là gì?

관세 viết bằng chữ Hán là 關稅, âm Hán Việt "quan thuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan thuế" trong tiếng Việt — 관세 nghĩa là giá, thuế quan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.