관심
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관심 nghĩa là sự quan tâm, hứng thú.
Nghĩa của 관심
Danh từ
- Sự quan tâm, hứng thú. (biên soạn)
Câu ví dụ với 관심
- 음악에 관심이 있어요. Tôi có hứng thú với âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 關心 — interest in, or inclination to, a topic or activity
Ghi chú: dùng 관심 sao cho đúng
관심 (關心 — quan tâm) là sự hứng thú, mối quan tâm — nghĩa “thấy hay, muốn biết”, khác chữ “quan tâm” (chăm lo, để ý tới ai) của tiếng Việt.
- 관심이 있다 — có hứng thú với: 한국 문화에 관심이 있어요.
- 관심사 — mối quan tâm, sở thích.
- “Quan tâm, chăm sóc ai đó” → 챙기다, 신경 쓰다, 돌보다.
- 저는 요리에 관심이 많아요. (jeoneun yorie gwansimi manayo) — Tôi rất thích nấu ăn (rất có hứng thú).
- 엄마가 항상 저를 챙겨 줘요. (eommaga hangsang jeoreul chaenggyeo jwoyo) — Mẹ lúc nào cũng quan tâm chăm lo cho tôi.
✗ 남자 친구가 저를 관심해요 → ✓ 남자 친구가 저를 잘 챙겨 줘요.
Lưu ý: 관심 là danh từ, đi với 있다/없다/갖다, không gắn 하다 trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
관심 nghĩa là gì?
관심 (danh từ) nghĩa là sự quan tâm, hứng thú.
관심 đọc thế nào?
관심 đọc là gwansim (romaja), IPA [kwa̠nɕʰim].
Âm Hán Việt của 관심 là gì?
관심 viết bằng chữ Hán là 關心, âm Hán Việt "quan tâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan tâm" trong tiếng Việt.