Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
관음 nghĩa là quan âm, quan thế âm.
Nghĩa của 관음
Danh từ riêng
Quan Âm, Quan Thế Âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng觀音 — Guanyin
Câu hỏi thường gặp
관음 nghĩa là gì?
관음 (danh từ riêng) nghĩa là quan âm, quan thế âm.
관음 đọc thế nào?
관음 đọc là Gwaneum (romaja), IPA [kwa̠nɯm].
Âm Hán Việt của 관음 là gì?
관음 viết bằng chữ Hán là 觀音, âm Hán Việt "quan âm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quan âm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.