관찰하다
관찰하다 nghĩa là quan sát.
Nghĩa của 관찰하다
Động từ
- Quan sát.
Cách chia của 관찰하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 관찰해요gwanchalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 관찰합니다gwanchalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 관찰해gwanchalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 관찰했어요gwanchalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 관찰했습니다gwanchalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 관찰하겠어요gwanchalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 관찰하고gwanchalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 관찰하는gwanchalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 관찰한다gwanchalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 관찰했다gwanchalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 관찰합니까gwanchalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 관찰하자gwanchalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 관찰해라gwanchalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 관찰합시오gwanchalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 관찰해서gwanchalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 관찰하니까gwanchalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 관찰하지만gwanchalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 관찰하면gwanchalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 관찰하려고gwanchalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 관찰하기gwanchalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 관찰한gwanchalhan |
| Định ngữ tương lai | 관찰할gwanchalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to observe
Câu hỏi thường gặp
관찰하다 nghĩa là gì?
관찰하다 (động từ) nghĩa là quan sát.
관찰하다 đọc thế nào?
관찰하다 đọc là gwanchalhada (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕʰa̠ɾɦa̠da̠].