TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관측

gwancheuk [kwa̠ɲt͡ɕʰɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 觀測 QUAN TRẮC 觀 quan·測 trắc

Lưu ý: âm Hán Việt “quan trắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 관측 nghĩa là sự quan sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

관측 nghĩa là sự quan sát.

Nghĩa của 관측

Danh từ

  1. Sự quan sát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 관측

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 觀測 — observation

Câu hỏi thường gặp

관측 nghĩa là gì?

관측 (danh từ) nghĩa là sự quan sát.

관측 đọc thế nào?

관측 đọc là gwancheuk (romaja), IPA [kwa̠ɲt͡ɕʰɯk̚].

Âm Hán Việt của 관측 là gì?

관측 viết bằng chữ Hán là 觀測, âm Hán Việt "quan trắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quan trắc" trong tiếng Việt — 관측 nghĩa là sự quan sát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.