TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관하다

gwanhada [kwa̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

관하다 nghĩa là về, liên quan đến.

Nghĩa của 관하다

Động từ

  1. Về, liên quan đến (… 에 관한: về …; … 에 관해서: về …). (biên soạn)

Cách chia của 관하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn관해요gwanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở관합니다gwanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi관해gwanhae
Quá khứ — lịch sự관했어요gwanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng관했습니다gwanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-관하겠어요gwanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고관하고gwanhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ관하는gwanhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký관한다gwanhanda
Quá khứ — trần thuật관했다gwanhaetda
Câu hỏi trang trọng관합니까gwanhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자관하자gwanhaja
Mệnh lệnh thân mật관해라gwanhaera
Mệnh lệnh trang trọng관합시오gwanhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서관해서gwanhaeseo
"Vì…" -니까관하니까gwanhanikka
"…nhưng" -지만관하지만gwanhajiman
"Nếu…" -면관하면gwanhamyeon
Mục đích "để…" -려고관하려고gwanharyeogo
Danh từ hoá -기관하기gwanhagi
Định ngữ quá khứ관한gwanhan
Định ngữ tương lai관할gwanhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in relation to, with regard to

Câu hỏi thường gặp

관하다 nghĩa là gì?

관하다 (động từ) nghĩa là về, liên quan đến.

관하다 đọc thế nào?

관하다 đọc là gwanhada (romaja), IPA [kwa̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.