관하다
관하다 nghĩa là về, liên quan đến.
Nghĩa của 관하다
Động từ
- Về, liên quan đến (… 에 관한: về …; … 에 관해서: về …). (biên soạn)
Cách chia của 관하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 관해요gwanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 관합니다gwanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 관해gwanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 관했어요gwanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 관했습니다gwanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 관하겠어요gwanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 관하고gwanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 관하는gwanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 관한다gwanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 관했다gwanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 관합니까gwanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 관하자gwanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 관해라gwanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 관합시오gwanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 관해서gwanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 관하니까gwanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 관하지만gwanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 관하면gwanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 관하려고gwanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 관하기gwanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 관한gwanhan |
| Định ngữ tương lai | 관할gwanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be in relation to, with regard to
Câu hỏi thường gặp
관하다 nghĩa là gì?
관하다 (động từ) nghĩa là về, liên quan đến.
관하다 đọc thế nào?
관하다 đọc là gwanhada (romaja), IPA [kwa̠nɦa̠da̠].